Vớt xác trên sông Vân
Chương 2 – Đi thôi A Páo
“Thủy ma gì chứ! Toàn là mấy lời mê tín!” Bà Mí Dùa bỗng gào lên như phát điên, nước mắt hòa với m.á.u trên trán chảy dọc xuống gò má, trông vừa thê lương vừa đáng sợ. “Ông thật sự nỡ đứng nhìn một đứa bé thối rữa dưới đáy sông sao?”
Ông nội im lặng.
Ông đứng đó rất lâu, lâu đến mức tôi chỉ nghe thấy tiếng mưa rơi lộp bộp ngoài mái hiên và tiếng gió rít qua khe cửa. Sau một hồi trầm tư khá lâu, ông như già đi cả chục tuổi, chậm rãi thở ra một hơi nặng nề rồi quay đầu nhìn tôi.
Trong ánh mắt ấy có quá nhiều thứ mà khi đó tôi không sao hiểu nổi: lo lắng, bất lực, mỏi mệt… và cả một chút cam chịu như thể biết rõ chuyến đi này sẽ dẫn đến điều gì.
“A Páo,” ông khàn giọng nói, “ra sân sau… mở khóa căn nhà ma đi.”
Tim tôi chợt thót lên.
Tôi gần như không tin nổi vào tai mình.
Căn nhà ma ấy là chỗ cấm kỵ nhất trong nhà họ Vàng. Hơn mười năm nay, ông nội canh giữ nó còn nghiêm ngặt hơn giữ từ đường. Bình thường, chỉ cần tôi bén mảng lại gần thêm nửa bước, ông cũng lập tức quát mắng, có khi còn phạt tôi quỳ giữa sân. Vậy mà hôm nay, chính miệng ông lại bảo tôi mở khóa nó.
“Ông… ông nội, căn nhà ma đó…”
“Đi đi!” Ông quát khẽ, nhưng giọng nói lạnh và cứng đến mức không cho tôi có lấy một cơ hội cãi lại.
Tôi c.ắ.n răng, quay người bước về phía sân sau.
Càng tới gần căn nhà ma, không khí xung quanh càng lạnh đi thấy rõ. Trời đang giữa mùa hè oi bức, vậy mà từng luồng hơi lạnh cứ len qua cổ áo, bò dọc sống lưng, khiến da gà trên người tôi nổi lên từng mảng. Mỗi bước chân tiến lại gần, tôi càng có cảm giác như trong bóng tối có vô số ánh mắt đang dõi theo mình, âm thầm, lặng lẽ, không một tiếng động.
Cánh cửa gỗ mun của căn nhà vẫn đen kịt như cũ, nặng nề và âm u như một miệng quan tài khổng lồ dựng đứng giữa sân. Từ khe cửa phả ra một thứ mùi ngai ngái ẩm mốc lẫn với mùi tanh lạnh khó tả, giống như mùi bùn dưới đáy sông hòa cùng mùi thịt đã ngâm nước quá lâu, khiến ruột gan tôi cuộn lên từng cơn.
Ổ khóa đồng hoen gỉ vẫn treo lủng lẳng trên then cửa. Tôi vừa chạm tay vào, cả người đã rùng mình. Nó lạnh ngắt, không giống kim loại bị mưa dầm, mà giống hệt như tôi vừa sờ vào một cục bang trôi được vớt lên từ song băng.
Tôi run run lấy chìa khóa đồng mà ông nội đưa cho, tra vào ổ khóa.
Chiếc chìa vừa chạm vào, ổ khóa liền phát ra một tiếng “cạch” khô khốc.
Tôi nghiến răng xoay mạnh.
Tiếng bánh răng bên trong kêu lên răng rắc, nặng nề như có thứ gì đã bị niêm phong quá lâu nay đang bị cưỡng ép mở ra. Ngay khoảnh khắc ổ khóa bung ra, từ trong căn nhà tối om bỗng vọng ra một tiếng thở dài rất khẽ.
Âm thanh ấy mỏng như tơ, u uất đến rợn người.
Nghe như tiếng thở của một người đàn bà.
Cũng có thể chỉ là tiếng gió lùa qua khe cửa.
Nhưng không hiểu vì sao, ngay lúc đó, toàn thân tôi cứng đờ, da đầu tê dại, hai chân mềm nhũn như muốn khuỵu xuống. Bởi tôi biết rất rõ… trong căn nhà ấy, ngoài những món đồ của người c.h.ế.t, vốn không thể nào có người sống.
Khoảnh khắc tôi đẩy cánh cửa căn nhà ma ra, một luồng mùi hôi nồng nặc pha lẫn mùi cá ươn, ẩm mốc và tro hương xộc thẳng vào mũi, khiến tôi sặc sụa ho liên tục, nước mắt trào ra.
Bên trong tối đen như mực. Chỉ có một vệt sáng yếu ớt lọt qua ô cửa sổ nhỏ, rọi xuống nền đất, lờ mờ soi ra những thứ được cất giữ trong đó.
Ngay đối diện cửa là một bàn thờ.
Trên bàn đặt chừng hơn chục tấm linh vị, không tấm nào ghi tên, chỉ vẽ đầy những đạo phù bằng chu sa đỏ sẫm. Trước mỗi tấm bài vị đều cắm vài nén hương cháy dở, tro hương tích lại thành một lớp dày đen kịt, tỏa ra mùi khét khó chịu, xen lẫn một thứ mùi thối nhàn nhạt khiến người ta buồn nôn.
Bên cạnh bàn thờ là những dụng cụ vớt xác.
Một cây sào bằng gỗ tùng to gần bằng cổ tay, đầu quấn c.h.ặ.t dây gai đen, trên đó lốm đốm những vệt đỏ sẫm, trông giống hệt m.á.u đã khô từ lâu. Một chiếc móc sắt cong, đầu móc sáng bóng như vừa được mài, thân khắc kín những nét bùa chú rối rắm; từ đầu móc rỉ xuống từng giọt nước màu đen, nhỏ tong tỏng xuống nền đất, loang ra thành những đốm sậm đáng sợ. Bên cạnh đó là từng xấp giấy vàng, một thanh kiếm gỗ đào, mấy bao gạo nếp, và một bát m.á.u ch.ó đen đã khô lại thành lớp màng sẫm màu — tất cả đều được sắp xếp ngay ngắn, nhưng phủ kín bụi.
Ở góc phòng, chất đống những bộ đồ tang rách nát, sẫm đen, như vừa được vớt lên từ dưới nước. Một luồng gió lạnh thổi qua khe cửa khiến đống quần áo khẽ lay động, phập phồng như có người mặc ở bên trong.
Trên xà nhà treo một chuỗi tiền đồng xâu bằng dây đỏ. Sợi dây đã phai màu, ngả sang đen sì. Những đồng tiền khẽ va vào nhau, phát ra tiếng leng keng khe khẽ — thanh âm nhỏ đến mức gần như không nghe thấy, nhưng lại khiến da đầu tôi tê dại.
Ông nội bước vào phía sau tôi.
Ông đi thẳng đến bàn thờ, động tác thuần thục như đã làm việc này không biết bao nhiêu lần. Ông châm ba nén hương, cắm vào lư, ánh than đỏ lập lòe chiếu lên gương mặt nhăn nheo, khiến khuôn mặt ông lúc sáng lúc tối, trông càng thêm quỷ dị.
Ông cúi đầu lạy ba lạy, giọng niệm chú trầm thấp:
“Tổ tiên họ Vàng, con cháu hôm nay phá lệ, xuống sông vớt xác. Xin tổ tiên phù hộ, trấn áp tà vật dưới đáy nước, ngăn lũ thủy quỷ đoạt hồn chúng con.”
Lạy xong, ông đứng dậy, cầm lấy cây sào và chiếc móc sắt. Rồi ông quay sang, nhét vào tay tôi một xấp giấy vàng và một túi gạo nếp.
“A Páo, hôm nay cháu theo ta xuống nước.”
Tôi giật mình, tay run lên, suýt làm rơi túi gạo.
“Ông… ông nội! Cháu không được! Cháu chưa từng xuống sông vớt xác! Cháu… cháu sẽ bị thứ dưới nước kéo đi mất!”
“Cha cháu mất mạng cũng vì không mang cháu theo.” Ông nói chậm rãi, giọng không lớn nhưng nặng như đá đè lên n.g.ự.c. “Người làm nghề này, tránh được mùng Một, chưa chắc tránh nổi ngày Rằm. Cháu là người duy nhất còn lại của họ Vàng. Có những việc… không trốn được.”